большеви́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chủ nghĩa bôn-sê-vích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | большеви́зм | большеви́змы |
| Sinh cách | большеви́зма | большеви́змов |
| Tặng cách | большеви́зму | большеви́змам |
| Đối cách | большеви́зм | большеви́змы |
| Công cụ cách | большеви́змом | большеви́змами |
| Giới cách | большеви́зме | большеви́змах |