больша́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- đường cáiдорога
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | больша́к | большаки́ |
| Sinh cách | большака́ | большако́в |
| Tặng cách | большаку́ | большака́м |
| Đối cách | больша́к | большаки́ |
| Công cụ cách | большако́м | большака́ми |
| Giới cách | большаке́ | большака́х |