больша́к большак

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đường cáiдорога

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбольша́кбольшаки́
Sinh cáchбольшака́большако́в
Tặng cáchбольшаку́большака́м
Đối cáchбольша́кбольшаки́
Công cụ cáchбольшако́мбольшака́ми
Giới cáchбольшаке́большака́х