боле́знь болезнь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnhнарушение нормальной жизнедеятельности организма
  2. căn bệnhнарушение нормальной жизнедеятельности организма
  3. Bệnh, bệnh tật, chứng bệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболе́зньболе́зни
Sinh cáchболе́зниболе́зней
Tặng cáchболе́зниболе́зням
Đối cáchболе́зньболе́зни
Công cụ cáchболе́зньюболе́знями
Giới cáchболе́зниболе́знях

Ví dụ

  • болезнь сердца
    bệnh tim
  • болезни роста
    những khó khăn trong thời kỳ trưởng thành, [sự] khủng hoảng của trưởng thành

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa