боле́зненный болезненный

tính từ

Nghĩa

  1. Hay đau ốm, có bệnh
  2. Quá đáng, quá mức, khuếch đại, phóng đại
  3. òi ọp, ốm yếu, không khỏe mạnhнездоровый
  4. đau, đau đớn, gây đau, làm cho đauпричиняющий боль

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchболе́зненныйболе́зненноеболе́зненнаяболе́зненные
Sinh cáchболе́зненногоболе́зненногоболе́зненнойболе́зненных
Tặng cáchболе́зненномуболе́зненномуболе́зненнойболе́зненным
Đối cáchболе́зненный, боле́зненногоболе́зненноеболе́зненнуюболе́зненные, боле́зненных
Công cụ cáchболе́зненнымболе́зненнымболе́зненной, (боле́зненною)боле́зненными
Giới cáchболе́зненномболе́зненномболе́зненнойболе́зненных
Dạng ngắnболе́зненболе́зненноболе́зненнаболе́зненны

Ví dụ

  • болезненная чувствительность
    cảm giác quá nhạy
  • болезненное самолюбие
    tính tự ái quá đáng (quá quắt)

Từ liên quan

Từ phái sinh