Từ điển

    хворь

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. Bệnh

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchхво́рьхво́ри
    Sinh cáchхво́рихво́рей
    Tặng cáchхво́рихво́рям
    Đối cáchхво́рьхво́ри
    Công cụ cáchхво́рьюхво́рями
    Giới cáchхво́рихво́рях
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)