хворь
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хво́рь | хво́ри |
| Sinh cách | хво́ри | хво́рей |
| Tặng cách | хво́ри | хво́рям |
| Đối cách | хво́рь | хво́ри |
| Công cụ cách | хво́рью | хво́рями |
| Giới cách | хво́ри | хво́рях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хво́рь | хво́ри |
| Sinh cách | хво́ри | хво́рей |
| Tặng cách | хво́ри | хво́рям |
| Đối cách | хво́рь | хво́ри |
| Công cụ cách | хво́рью | хво́рями |
| Giới cách | хво́ри | хво́рях |