боле́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đau nhứcпричинять боль
- ốm, mắc bệnhбыть больным
- bị bệnhбыть больным
- đauпричинять боль
- đau
- bị bệnh
- cổ vũ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | боле́ю |
| ты | боле́ешь |
| он / она / оно | боле́ет, боли́т |
| мы | боле́ем |
| вы | боле́ете |
| они | боле́ют, боля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | боле́л |
| Giống cái | боле́ла |
| Giống trung | боле́ло |
| Số nhiều | боле́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | боле́й |
| Số nhiều | боле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | боле́ющий | боле́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | боле́я, боля́ | болев, болевши |


