неду́г недуг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh tật
  2. ốm đau
  3. Bệnh, bệnh tật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеду́гнеду́ги
Sinh cáchнеду́ганеду́гов
Tặng cáchнеду́гунеду́гам
Đối cáchнеду́гнеду́ги
Công cụ cáchнеду́гомнеду́гами
Giới cáchнеду́генеду́гах

Từ đồng nghĩa