неду́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bệnh tật
- ốm đau
- Bệnh, bệnh tật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неду́г | неду́ги |
| Sinh cách | неду́га | неду́гов |
| Tặng cách | неду́гу | неду́гам |
| Đối cách | неду́г | неду́ги |
| Công cụ cách | неду́гом | неду́гами |
| Giới cách | неду́ге | неду́гах |