бога́тый богатый

tính từ

Nghĩa

  1. giàu cóзажиточный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбога́тыйбога́тоебога́таябога́тые
Sinh cáchбога́тогобога́тогобога́тойбога́тых
Tặng cáchбога́томубога́томубога́тойбога́тым
Đối cáchбога́того, бога́тыйбога́тоебога́туюбога́тых, бога́тые
Công cụ cáchбога́тымбога́тымбога́той, бога́тоюбога́тыми
Giới cáchбога́томбога́томбога́тойбога́тых
Dạng ngắnбога́тбога́тобога́табога́ты
So sánh hơn бога́че
So sánh nhất са́мый бога́тый, богате́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh

бога́ч богач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà giàu, người giàu có, phú ông, phú gia, phú hộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбога́чбогачи́
Sinh cáchбогача́богаче́й
Tặng cáchбогачу́богача́м
Đối cáchбогача́богаче́й
Công cụ cáchбогачо́мбогача́ми
Giới cáchбогаче́богача́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa