толстосу́м толстосум

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Phú hào, phú thương, trọc phú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтолстосу́мтолстосу́мы
Sinh cáchтолстосу́матолстосу́мов
Tặng cáchтолстосу́мутолстосу́мам
Đối cáchтолстосу́матолстосу́мов
Công cụ cáchтолстосу́момтолстосу́мами
Giới cáchтолстосу́метолстосу́мах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa