бога́то
trạng từ
Nghĩa
- một cách giàu có, một cách phong phú
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бога́тый | бога́тое | бога́тая | бога́тые |
| Sinh cách | бога́того | бога́того | бога́той | бога́тых |
| Tặng cách | бога́тому | бога́тому | бога́той | бога́тым |
| Đối cách | бога́того, бога́тый | бога́тое | бога́тую | бога́тых, бога́тые |
| Công cụ cách | бога́тым | бога́тым | бога́той, бога́тою | бога́тыми |
| Giới cách | бога́том | бога́том | бога́той | бога́тых |
| Dạng ngắn | бога́т | бога́то | бога́та | бога́ты |