разбогате́ть разбогатеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giàu lên
  2. trở nên giàu có

Chia động từ

Tương lai
яразбогате́ю
тыразбогате́ешь
он / она / оноразбогате́ет
мыразбогате́ем
выразбогате́ете
ониразбогате́ют
Quá khứ
Giống đựcразбогате́л
Giống cáiразбогате́ла
Giống trungразбогате́ло
Số nhiềuразбогате́ли
Mệnh lệnh
Số ítразбогате́й
Số nhiềuразбогате́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разбогате́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разбогате́в, разбогатевши