богате́й богатей

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người giàu, nhà giàu, đại gia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбогате́йбогате́и
Sinh cáchбогате́ябогате́ев
Tặng cáchбогате́юбогате́ям
Đối cáchбогате́ябогате́ев
Công cụ cáchбогате́ембогате́ями
Giới cáchбогате́ебогате́ях

богате́ть богатеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm giàu, trở nên giàu có, phát tài

Chia động từ

Hiện tại
ябогате́ю
тыбогате́ешь
он / она / онобогате́ет
мыбогате́ем
выбогате́ете
онибогате́ют
Quá khứ
Giống đựcбогате́л
Giống cáiбогате́ла
Giống trungбогате́ло
Số nhiềuбогате́ли
Mệnh lệnh
Số ítбогате́й
Số nhiềuбогате́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбогате́ющийбогате́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбогате́ябогатев, богатевши