богате́й
danh từđộng vật
Nghĩa
- người giàu, nhà giàu, đại gia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | богате́й | богате́и |
| Sinh cách | богате́я | богате́ев |
| Tặng cách | богате́ю | богате́ям |
| Đối cách | богате́я | богате́ев |
| Công cụ cách | богате́ем | богате́ями |
| Giới cách | богате́е | богате́ях |