бли́зкие близкие

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. người thân, người thân thiết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—бли́зкие
Sinh cách—бли́зких
Tặng cách—бли́зким
Đối cách—бли́зких
Công cụ cách—бли́зкими
Giới cách—бли́зких

бли́зкий близкий

tính từ

Nghĩa

  1. gần gũi, tương tựимеющий сходство
  2. gần, gần gũi
  3. gầnнаходящийся недалеко

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбли́зкийбли́зкоебли́зкаябли́зкие
Sinh cáchбли́зкогобли́зкогобли́зкойбли́зких
Tặng cáchбли́зкомубли́зкомубли́зкойбли́зким
Đối cáchбли́зкий, бли́зкогобли́зкоебли́зкуюбли́зкие, бли́зких
Công cụ cáchбли́зкимбли́зкимбли́зкой, (бли́зкою)бли́зкими
Giới cáchбли́зкомбли́зкомбли́зкойбли́зких
Dạng ngắnбли́зокбли́зкоблизка́бли́зки
So sánh hơn бли́же
So sánh nhất ближа́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh