бли́зкие
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- người thân, người thân thiết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бли́зкие |
| Sinh cách | — | бли́зких |
| Tặng cách | — | бли́зким |
| Đối cách | — | бли́зких |
| Công cụ cách | — | бли́зкими |
| Giới cách | — | бли́зких |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бли́зкие |
| Sinh cách | — | бли́зких |
| Tặng cách | — | бли́зким |
| Đối cách | — | бли́зких |
| Công cụ cách | — | бли́зкими |
| Giới cách | — | бли́зких |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бли́зкий | бли́зкое | бли́зкая | бли́зкие |
| Sinh cách | бли́зкого | бли́зкого | бли́зкой | бли́зких |
| Tặng cách | бли́зкому | бли́зкому | бли́зкой | бли́зким |
| Đối cách | бли́зкий, бли́зкого | бли́зкое | бли́зкую | бли́зкие, бли́зких |
| Công cụ cách | бли́зким | бли́зким | бли́зкой, (бли́зкою) | бли́зкими |
| Giới cách | бли́зком | бли́зком | бли́зкой | бли́зких |
| Dạng ngắn | бли́зок | бли́зко | близка́ | бли́зки |