Từ điển

    близлежа́щий близлежащий

    tính từ

    Nghĩa

    1. xung quanh, chung quanhокрестный
    2. Ở gần, ở cạnh, ở bên, ở bên cạnh, lân cận
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)