бли́жний ближний

tính từ

Nghĩa

  1. gần, lân cậnсоседний
  2. gần, lân cận, gần nhất
  3. kế bên, lân cậnсоседний
  4. tầm gầnсоседний

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбли́жнийбли́жнеебли́жняябли́жние
Sinh cáchбли́жнегобли́жнегобли́жнейбли́жних
Tặng cáchбли́жнемубли́жнемубли́жнейбли́жним
Đối cáchбли́жний, бли́жнегобли́жнеебли́жнююбли́жние, бли́жних
Công cụ cáchбли́жнимбли́жнимбли́жней, бли́жнеюбли́жними
Giới cáchбли́жнембли́жнембли́жнейбли́жних
Dạng ngắnбли́женбли́жнебли́жнябли́жни

бли́жний ближний

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người thân, người thân thiết
  2. người ở gần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбли́жнийбли́жние
Sinh cáchбли́жнегобли́жних
Tặng cáchбли́жнемубли́жним
Đối cáchбли́жнегобли́жних
Công cụ cáchбли́жнимбли́жними
Giới cáchбли́жнембли́жних