близь

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự gần gũi, sự gần, khoảng gần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблизь—
Sinh cáchбли́зи—
Tặng cáchбли́зи—
Đối cáchблизь—
Công cụ cáchбли́зью—
Giới cáchбли́зи—