бабу́ся
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bà yêuласк. к бабушка
- bà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бабу́ся | бабу́си |
| Sinh cách | бабу́си | бабу́сь |
| Tặng cách | бабу́се | бабу́сям |
| Đối cách | бабу́сю | бабу́сь |
| Công cụ cách | бабу́сей, бабу́сею | бабу́сями |
| Giới cách | бабу́се | бабу́сях |