бабу́ся бабуся

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bà yêuласк. к бабушка
  2. bà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбабу́сябабу́си
Sinh cáchбабу́сибабу́сь
Tặng cáchбабу́себабу́сям
Đối cáchбабу́сюбабу́сь
Công cụ cáchбабу́сей, бабу́сеюбабу́сями
Giới cáchбабу́себабу́сях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa