ба́ба баба

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. mụ, người đàn bàженщина
  2. mụ giàженщина
  3. phụ nữ nông dânженщина
  4. người tuyếtснежная баба
  5. người đàn bà
  6. búa nặng
  7. búa phá dỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́баба́бы
Sinh cáchба́быба́б
Tặng cáchба́беба́бам
Đối cáchба́буба́б
Công cụ cáchба́бой, ба́боюба́бами
Giới cáchба́беба́бах

Từ liên quan