ба́бство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- (thường chê bai) cảnh đàn bà, sự đàn bà hóa, thói đàn bà, đám đàn bàthường chê baioften derogatory
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́бство | ба́бства |
| Sinh cách | ба́бства | бабств |
| Tặng cách | ба́бству | ба́бствам |
| Đối cách | ба́бство | ба́бства |
| Công cụ cách | ба́бством | ба́бствами |
| Giới cách | ба́бстве | ба́бствах |