бабу́ля
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bà yêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бабу́ля | бабу́ли |
| Sinh cách | бабу́ли | бабу́ль |
| Tặng cách | бабу́ле | бабу́лям |
| Đối cách | бабу́лю | бабу́ль |
| Công cụ cách | бабу́лей, бабу́лею | бабу́лями |
| Giới cách | бабу́ле | бабу́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бабу́ля | бабу́ли |
| Sinh cách | бабу́ли | бабу́ль |
| Tặng cách | бабу́ле | бабу́лям |
| Đối cách | бабу́лю | бабу́ль |
| Công cụ cách | бабу́лей, бабу́лею | бабу́лями |
| Giới cách | бабу́ле | бабу́лях |