бабу́ля бабуля

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bà yêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбабу́лябабу́ли
Sinh cáchбабу́либабу́ль
Tặng cáchбабу́лебабу́лям
Đối cáchбабу́любабу́ль
Công cụ cáchбабу́лей, бабу́леюбабу́лями
Giới cáchбабу́лебабу́лях