ба́бий бабий

tính từ

Nghĩa

  1. Đàn bà, phụ nữ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбабийбабьебабьябабьи
Sinh cáchбабьегобабьегобабьейбабьих
Tặng cáchбабьемубабьемубабьейбабьим
Đối cáchбабий, бабьегобабьебабьюбабьих, бабьи
Công cụ cáchбабьимбабьимбабьей, бабьеюбабьими
Giới cáchбабьембабьембабьейбабьих

Ví dụ

  • бабийьи сказки
    chuyện hoang đường, chuyện láo, chuyện bịa đặt, chuyện vớ vẩn
  • бабийье лето
    [đợt] trời ấm đầu thu

Từ liên quan