архи́в архив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cơ quanучреждение
  2. tài liệu lưu trữсобрание документов
  3. cơ quan lưu trữучреждениеsở, phòng
  4. tài liệu lưu trữписьма, документы и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchархи́вархи́вы
Sinh cáchархи́ваархи́вов
Tặng cáchархи́вуархи́вам
Đối cáchархи́вархи́вы
Công cụ cáchархи́вомархи́вами
Giới cáchархи́веархи́вах

Ví dụ

  • рыться в архивах
    lục lọi (tìm tòi) trong tài liệu lưu trữ
  • сдавать что-л. в архив
    đưa cái gì vào viện bảo tàng

Từ liên quan