архиви́рование
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- việc lưu trữ, việc sắp xếp lưu trữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | архиви́рование | — |
| Sinh cách | архиви́рования | — |
| Tặng cách | архиви́рованию | — |
| Đối cách | архиви́рование | — |
| Công cụ cách | архиви́рованием | — |
| Giới cách | архиви́ровании | — |