архива́ция архивация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. việc lưu trữ, việc lưu vào kho lưu trữ
  2. việc lưu trữ, việc nén

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchархива́ция—
Sinh cáchархива́ции—
Tặng cáchархива́ции—
Đối cáchархива́цию—
Công cụ cáchархива́цией—
Giới cáchархива́ции—