архиви́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên lưu trữ, chuyên viên lưu trữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | архиви́ст | архиви́сты |
| Sinh cách | архиви́ста | архиви́стов |
| Tặng cách | архиви́сту | архиви́стам |
| Đối cách | архиви́ста | архиви́стов |
| Công cụ cách | архиви́стом | архиви́стами |
| Giới cách | архиви́сте | архиви́стах |