аренда́тор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thuê
- người đi thuê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аренда́тор | аренда́торы |
| Sinh cách | аренда́тора | аренда́торов |
| Tặng cách | аренда́тору | аренда́торам |
| Đối cách | аренда́тора | аренда́торов |
| Công cụ cách | аренда́тором | аренда́торами |
| Giới cách | аренда́торе | аренда́торах |
Từ liên quan
аре́ндаlĩnh canh; thuêарендова́тьcấy rẽ; lĩnh canhаре́ндныйthuê, cho thuê, thuộc về tiền thuêзаарендо́выватьthuê, cho thuê, thuê lạiсубаре́ндаsự cho thuê lạiсубаренда́торngười thuê lại; người thuê lại, người thuê phụаренда́торшаnữ người thuê nhà, nữ người thuê đấtарендода́тельchủ cho thuê; người cho thuêсоаре́ндаđồng thuê, thuê chung, hợp đồng thuê chungсоаренда́торngười đồng thuê, người thuê chungаренда́торскийcủa người thuê, của người thuê lại, thuộc về người thuêзаарендова́тьthuê, thuê lại, cho thuê lạiприарендова́тьthuê thêm, thuê phụ, cho thuê phụприарендо́выватьthuê thêm, thuê phụ, cho thuê phụ