аре́нда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lĩnh canhземлиsự
- thuêнаёмsự
- tiền thuêплата
- tô, địa tôземлю
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аре́нда | аре́нды |
| Sinh cách | аре́нды | аре́нд |
| Tặng cách | аре́нде | аре́ндам |
| Đối cách | аре́нду | аре́нды |
| Công cụ cách | аре́ндой | аре́ндами |
| Giới cách | аре́нде | аре́ндах |
Ví dụ
- брать что-л. в арендуthuê cái gì
- брать землю в арендуlĩnh canh; (исполу) cấy rẽ
- сдавать что-л. в арендуcho thuê cái gì