арендова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- cấy rẽисполу
- lĩnh canhземлю
- Thuê
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | аренду́ю |
| ты | аренду́ешь |
| он / она / оно | аренду́ет |
| мы | аренду́ем |
| вы | аренду́ете |
| они | аренду́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | арендова́л |
| Giống cái | арендова́ла |
| Giống trung | арендова́ло |
| Số nhiều | арендова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | аренду́й |
| Số nhiều | аренду́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | аренду́ющий | арендова́вший |
| Bị động | аренду́емый | арендо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | аренду́я | арендова́в, арендовавши |