аренда́торша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ người thuê nhà, nữ người thuê đấtfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аренда́торша | аренда́торши |
| Sinh cách | аренда́торши | аренда́торш |
| Tặng cách | аренда́торше | аренда́торшам |
| Đối cách | аренда́торшу | аренда́торш |
| Công cụ cách | аренда́торшей, аренда́торшею | аренда́торшами |
| Giới cách | аренда́торше | аренда́торшах |