заарендова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thuê, thuê lại, cho thuê lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зааренду́ю |
| ты | зааренду́ешь |
| он / она / оно | зааренду́ет |
| мы | зааренду́ем |
| вы | зааренду́ете |
| они | зааренду́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заарендова́л |
| Giống cái | заарендова́ла |
| Giống trung | заарендова́ло |
| Số nhiều | заарендова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зааренду́й |
| Số nhiều | зааренду́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заарендова́вший |
| Bị động | — | заарендо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заарендова́в, заарендовавши |