соаре́нда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồng thuê, thuê chung, hợp đồng thuê chung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соаре́нда | соаре́нды |
| Sinh cách | соаре́нды | соаре́нд |
| Tặng cách | соаре́нде | соаре́ндам |
| Đối cách | соаре́нду | соаре́нды |
| Công cụ cách | соаре́ндой, соаре́ндою | соаре́ндами |
| Giới cách | соаре́нде | соаре́ндах |