соаре́нда соаренда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồng thuê, thuê chung, hợp đồng thuê chung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоаре́ндасоаре́нды
Sinh cáchсоаре́ндысоаре́нд
Tặng cáchсоаре́ндесоаре́ндам
Đối cáchсоаре́ндусоаре́нды
Công cụ cáchсоаре́ндой, соаре́ндоюсоаре́ндами
Giới cáchсоаре́ндесоаре́ндах