игу́менья игуменья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nữ tu viện trưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchигу́меньяигу́меньи
Sinh cáchигу́меньиигу́мений
Tặng cáchигу́меньеигу́меньям
Đối cáchигу́меньюигу́мений
Công cụ cáchигу́меньей, игу́меньеюигу́меньями
Giới cáchигу́меньеигу́меньях