Ира́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Iranгосударство
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ира́н | — |
| Sinh cách | Ира́на | — |
| Tặng cách | Ира́ну | — |
| Đối cách | Ира́н | — |
| Công cụ cách | Ира́ном | — |
| Giới cách | Ира́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ира́н | — |
| Sinh cách | Ира́на | — |
| Tặng cách | Ира́ну | — |
| Đối cách | Ира́н | — |
| Công cụ cách | Ира́ном | — |
| Giới cách | Ира́не | — |