персия́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Phụ nữ Ba-tư, đàn bà Ba-tư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | персия́нка | персия́нки |
| Sinh cách | персия́нки | персия́нок |
| Tặng cách | персия́нке | персия́нкам |
| Đối cách | персия́нку | персия́нок |
| Công cụ cách | персия́нкой, персия́нкою | персия́нками |
| Giới cách | персия́нке | персия́нках |