ира́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người Iran
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ира́нка | ира́нки |
| Sinh cách | ира́нки | ира́нок |
| Tặng cách | ира́нке | ира́нкам |
| Đối cách | ира́нку | ира́нок |
| Công cụ cách | ира́нкой, ира́нкою | ира́нками |
| Giới cách | ира́нке | ира́нках |