Тегера́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Te-hê-ran
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Тегера́н | — |
| Sinh cách | Тегера́на | — |
| Tặng cách | Тегера́ну | — |
| Đối cách | Тегера́н | — |
| Công cụ cách | Тегера́ном | — |
| Giới cách | Тегера́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Тегера́н | — |
| Sinh cách | Тегера́на | — |
| Tặng cách | Тегера́ну | — |
| Đối cách | Тегера́н | — |
| Công cụ cách | Тегера́ном | — |
| Giới cách | Тегера́не | — |