перс
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Ba-tư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́рс | пе́рсы |
| Sinh cách | пе́рса | пе́рсов |
| Tặng cách | пе́рсу | пе́рсам |
| Đối cách | пе́рса | пе́рсов |
| Công cụ cách | пе́рсом | пе́рсами |
| Giới cách | пе́рсе | пе́рсах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́рс | пе́рсы |
| Sinh cách | пе́рса | пе́рсов |
| Tặng cách | пе́рсу | пе́рсам |
| Đối cách | пе́рса | пе́рсов |
| Công cụ cách | пе́рсом | пе́рсами |
| Giới cách | пе́рсе | пе́рсах |