ира́нец иранец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người I-ran

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchира́нецира́нцы
Sinh cáchира́нцаира́нцев
Tặng cáchира́нцуира́нцам
Đối cáchира́нцаира́нцев
Công cụ cáchира́нцемира́нцами
Giới cáchира́нцеира́нцах

Từ liên quan