я́вленный явленный

tính từ

Nghĩa

  1. được bộc lộ, được thể hiện

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchявленныйявленноея́вленнаяя́вленные
Sinh cáchявленногоявленногоявленнойявленных
Tặng cáchявленномуявленномуявленнойявленным
Đối cáchявленного, явленныйявленноеявленнуюявленных, я́вленные
Công cụ cáchявленнымявленнымявленной, явленноюявленными
Giới cáchявленномявленномявленнойявленных
Dạng ngắnя́вленя́вленоя́вленая́влены

яви́ть явить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho thấy
  2. biểu lộ, thể hiện

Chia động từ

Tương lai
яявлю́
тыя́вишь
он / она / оноя́вит
мыя́вим
выя́вите
ония́вят
Quá khứ
Giống đựcяви́л
Giống cáiяви́ла
Giống trungяви́ло
Số nhiềuяви́ли
Mệnh lệnh
Số ítяви́
Số nhiềuяви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—яви́вший
Bị động—явленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—яви́в, явивши

Từ liên quan