эта́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Giai đoạn, đoạn
- thời kỳ, đợtотдельный момент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эта́п | эта́пы |
| Sinh cách | эта́па | эта́пов |
| Tặng cách | эта́пу | эта́пам |
| Đối cách | эта́п | эта́пы |
| Công cụ cách | эта́пом | эта́пами |
| Giới cách | эта́пе | эта́пах |
Ví dụ
- на современном этапеtrong giai đoạn hiện nay
- осуществлять что-л. в два этапаthực hiện việc gì làm hai đợt
- по этапамtừng đợt, từng bước
Từ liên quan
этапи́рованиеhộ tống, dẫn giải; chuyển giam, di chuyển tù nhânэта́пникtù nhân đang chuyển giam, phạm nhân trên đường di chuyểnэта́пныйthuộc về đường giao thông, thuộc về tuyến vận chuyểnэтапи́роватьchuyển giam, di chuyển tù nhân; hộ tống vận chuyển, dẫn giải vận chuyểnэтапи́роватьсяđược chuyển giam, được hộ tống di chuyểnпоэтапноtheo từng giai đoạn, từng bước; từng bước, tuần tự

