эта́п этап

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Giai đoạn, đoạn
  2. thời kỳ, đợtотдельный момент

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэта́пэта́пы
Sinh cáchэта́паэта́пов
Tặng cáchэта́пуэта́пам
Đối cáchэта́пэта́пы
Công cụ cáchэта́помэта́пами
Giới cáchэта́пеэта́пах

Ví dụ

  • на современном этапе
    trong giai đoạn hiện nay
  • осуществлять что-л. в два этапа
    thực hiện việc gì làm hai đợt
  • по этапам
    từng đợt, từng bước

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa