этапи́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- chuyển giam, di chuyển tù nhânprisoners
- hộ tống vận chuyển, dẫn giải vận chuyển
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | этапи́рую |
| ты | этапи́руешь |
| он / она / оно | этапи́рует |
| мы | этапи́руем |
| вы | этапи́руете |
| они | этапи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | этапи́ровал |
| Giống cái | этапи́ровала |
| Giống trung | этапи́ровало |
| Số nhiều | этапи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | этапи́руй |
| Số nhiều | этапи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | этапирующий | этапировавший |
| Bị động | этапируемый | этапированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | этапируя | этапировавши |