ши́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lốpрезиноваяcái
- nẹpcái
- săm lốpс камеройbộ
- vành, bánh xe, vành sắtметаллическаяcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ши́на | ши́ны |
| Sinh cách | ши́ны | ши́н |
| Tặng cách | ши́не | ши́нам |
| Đối cách | ши́ну | ши́ны |
| Công cụ cách | ши́ной, ши́ною | ши́нами |
| Giới cách | ши́не | ши́нах |
Ví dụ
- автомобильная шина[bộ] săm lốp ô tô
