ши́на шина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lốpрезиноваяcái
  2. nẹpcái
  3. săm lốpс камеройbộ
  4. vành, bánh xe, vành sắtметаллическаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchши́наши́ны
Sinh cáchши́ныши́н
Tặng cáchши́неши́нам
Đối cáchши́нуши́ны
Công cụ cáchши́ной, ши́ноюши́нами
Giới cáchши́неши́нах

Ví dụ

  • автомобильная шина
    [bộ] săm lốp ô tô

Từ liên quan