ши́нник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- công nhân làm lốp, công nhân sản xuất lốp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ши́нник | ши́нники |
| Sinh cách | ши́нника | ши́нников |
| Tặng cách | ши́ннику | ши́нникам |
| Đối cách | ши́нника | ши́нников |
| Công cụ cách | ши́нником | ши́нниками |
| Giới cách | ши́ннике | ши́нниках |