ши́нник шинник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. công nhân làm lốp, công nhân sản xuất lốp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchши́нникши́нники
Sinh cáchши́нникаши́нников
Tặng cáchши́нникуши́нникам
Đối cáchши́нникаши́нников
Công cụ cáchши́нникомши́нниками
Giới cáchши́нникеши́нниках