ши́нный шинный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về lốp, dùng cho lốp, làm lốp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchши́нныйши́нноеши́ннаяши́нные
Sinh cáchши́нногоши́нногоши́ннойши́нных
Tặng cáchши́нномуши́нномуши́ннойши́нным
Đối cáchши́нный, ши́нногоши́нноеши́ннуюши́нные, ши́нных
Công cụ cáchши́ннымши́ннымши́нной, ши́нноюши́нными
Giới cáchши́нномши́нномши́ннойши́нных
Dạng ngắnши́ненши́нноши́ннаши́нны