ши́нный
tính từ
Nghĩa
- thuộc về lốp, dùng cho lốp, làm lốp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ши́нный | ши́нное | ши́нная | ши́нные |
| Sinh cách | ши́нного | ши́нного | ши́нной | ши́нных |
| Tặng cách | ши́нному | ши́нному | ши́нной | ши́нным |
| Đối cách | ши́нный, ши́нного | ши́нное | ши́нную | ши́нные, ши́нных |
| Công cụ cách | ши́нным | ши́нным | ши́нной, ши́нною | ши́нными |
| Giới cách | ши́нном | ши́нном | ши́нной | ши́нных |
| Dạng ngắn | ши́нен | ши́нно | ши́нна | ши́нны |