чередова́ть чередовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Luân phiên, xen kẽ, lần lượt thay phiên, lần lượt thay đổi

Chia động từ

Hiện tại
ячереду́ю
тычереду́ешь
он / она / оночереду́ет
мычереду́ем
вычереду́ете
оничереду́ют
Quá khứ
Giống đựcчередова́л
Giống cáiчередова́ла
Giống trungчередова́ло
Số nhiềuчередова́ли
Mệnh lệnh
Số ítчереду́й
Số nhiềuчереду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчереду́ющийчередова́вший
Bị độngчереду́емыйчередованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчереду́ячередовавши