чередова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Luân phiên, xen kẽ, lần lượt thay phiên, lần lượt thay đổinhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | череду́юсь |
| ты | череду́ешься |
| он / она / оно | череду́ется |
| мы | череду́емся |
| вы | череду́етесь |
| они | череду́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чередова́лся |
| Giống cái | чередова́лась |
| Giống trung | чередова́лось |
| Số nhiều | чередова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | череду́йся |
| Số nhiều | череду́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | череду́ющийся | чередова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | череду́ясь | чередовавшись |
Ví dụ
- чередоваться между собойluân phiên nhau, lần lượt thay phiên nhau, lần lượt thay [đổi] nhau