чин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hàm, cấp, bậc, quan hàm
  2. quân hàmвоенный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчи́нчины́
Sinh cáchчи́начино́в
Tặng cáchчи́нучина́м
Đối cáchчи́нчины́
Công cụ cáchчи́номчина́ми
Giới cáchчи́нечина́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa