чин
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hàm, cấp, bậc, quan hàm
- quân hàmвоенный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чи́н | чины́ |
| Sinh cách | чи́на | чино́в |
| Tặng cách | чи́ну | чина́м |
| Đối cách | чи́н | чины́ |
| Công cụ cách | чи́ном | чина́ми |
| Giới cách | чи́не | чина́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чи́н | чины́ |
| Sinh cách | чи́на | чино́в |
| Tặng cách | чи́ну | чина́м |
| Đối cách | чи́н | чины́ |
| Công cụ cách | чи́ном | чина́ми |
| Giới cách | чи́не | чина́х |