чино́вник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- công chức
- quan chức
- Công chức, quan chức, quan lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чино́вник | чино́вники |
| Sinh cách | чино́вника | чино́вников |
| Tặng cách | чино́внику | чино́вникам |
| Đối cách | чино́вника | чино́вников |
| Công cụ cách | чино́вником | чино́вниками |
| Giới cách | чино́внике | чино́вниках |


