чино́вник чиновник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. công chức
  2. quan chức
  3. Công chức, quan chức, quan lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчино́вникчино́вники
Sinh cáchчино́вникачино́вников
Tặng cáchчино́вникучино́вникам
Đối cáchчино́вникачино́вников
Công cụ cáchчино́вникомчино́вниками
Giới cáchчино́вникечино́вниках

Từ liên quan