че́реп череп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sọчасть скелета
  2. Sọ, xương sọ, đầu lâu, hoa cái, đầu lâu hoa cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchче́репчерепа́
Sinh cáchче́репачерепо́в
Tặng cáchче́репучерепа́м
Đối cáchче́репчерепа́
Công cụ cáchче́репомчерепа́ми
Giới cáchче́репечерепа́х

Từ liên quan