черепи́ца черепица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ngói
  2. ngóiотдельная плиткаviên
  3. ngói bòконьковая
  4. ngói chiếuплоская
  5. ngói móc, ngói mấuлотковая
  6. ngói ốngкруглая

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерепи́цачерепи́цы
Sinh cáchчерепи́цычерепи́ц
Tặng cáchчерепи́цечерепи́цам
Đối cáchчерепи́цучерепи́цы
Công cụ cáchчерепи́цей, черепи́цеючерепи́цами
Giới cáchчерепи́цечерепи́цах

Ví dụ

  • крытый черепицаей
    lợp ngói

Từ liên quan